fbpx
Từ điển thuật ngữ SEO 2024
Từ điển thuật ngữ SEO 2024

Table of Contents

SEO là một lĩnh vực không ngừng phát triển, đòi hỏi các chuyên gia phải luôn cập nhật và nắm bắt những thuật ngữ mới nhất. Năm 2024, với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, từ điển thuật ngữ SEO cũng cần được cập nhật để phản ánh những xu hướng và công nghệ mới. Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực SEO, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm và phương pháp tiên tiến nhất. Hãy cùng Cường Anh khám phá và nắm vững những thuật ngữ cần thiết để nâng cao hiệu quả chiến lược SEO của bạn trong năm nay.

#

10x content

Nội dung vượt trội ít nhất mười lần so với kết quả hiện tại xếp hạng cao nhất cho từ khóa mục tiêu.

301 redirect

Chuyển hướng người dùng đến URL mới và thông báo cho các công cụ tìm kiếm rằng trang đã được chuyển vĩnh viễn.

302 redirect

Chuyển hướng tạm thời trang web hoặc tài nguyên từ vị trí này sang vị trí khác.

304 not modified

Mã phản hồi HTTP cho biết tài nguyên không bị thay đổi và không cần truyền lại vì máy khách vẫn còn bản sao đã lưu trong bộ nhớ đệm.

404 error

Mã trạng thái HTTP cho biết máy chủ không tìm thấy trang hoặc tài nguyên yêu cầu.

410 gone

Mã trạng thái HTTP cho biết tài nguyên yêu cầu không còn trên máy chủ và tình trạng này có thể là vĩnh viễn.

A

Accelerated mobile pages (AMP)

AMP là một khung HTML do Google tạo ra để tạo ra các phiên bản trang web tải nhanh tối ưu hóa cho di động.

Ad impressions

Là chỉ số dùng trong quảng cáo kỹ thuật số để đếm số lần quảng cáo được hiển thị, bất kể có được nhấp chuột hay không.

ADA website compliance

Đề cập đến việc tuân thủ tiêu chuẩn của Đạo luật Người khuyết tật Mỹ (ADA) của một trang web.

AhrefsBot

Là một công cụ thu thập dữ liệu web do bộ công cụ SEO Ahrefs vận hành, cung cấp chỉ mục các trang và liên kết.

Alt text

Là văn bản mô tả hình ảnh trên trang web, được sử dụng bởi các trình đọc màn hình và công cụ tìm kiếm.

Anchor text

Là văn bản có thể nhấp của một siêu liên kết. Google sử dụng anchor text để hiểu rõ hơn về nội dung của trang được liên kết.

Article spinning

Là quá trình lấy một bài viết và viết lại nó để tạo ra nhiều phiên bản “mới” của nội dung. Quá trình này có thể được thực hiện thủ công hoặc bằng phần mềm tự động.

Article syndication

Là khi một hoặc nhiều trang web bên thứ ba tái xuất bản một bản sao chính xác của nội dung đã xuất hiện ở nơi khác.

Auto-generated content

Là nội dung được tạo tự động bằng chương trình hoặc mã.

B

Backlinks

Là các liên kết từ một trang trên một trang web khác. Công cụ tìm kiếm phân tích chất lượng của backlink để ước lượng tầm quan trọng của trang.

Bing Webmaster Tools

Là dịch vụ miễn phí của Microsoft giúp bạn giám sát và khắc phục sự cố về sự xuất hiện của trang web trong kết quả tìm kiếm của Bing.

Bingbot

Là công cụ thu thập dữ liệu web do Microsoft sử dụng để thu thập thông tin cần thiết và xây dựng chỉ mục tìm kiếm của web.

Black hat SEO

Là các chiến lược, kỹ thuật và chiến thuật vi phạm hướng dẫn của công cụ tìm kiếm, tập trung vào việc tìm và khai thác lỗ hổng thuật toán.

Bounce rate

Là tỷ lệ phần trăm khách truy cập không thực hiện hành động nào sau khi truy cập vào trang web, như nhấp vào trang khác, để lại bình luận hoặc thêm sản phẩm vào giỏ hàng.

Branded content

Là nội dung được tạo ra bởi các thương hiệu để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc giá trị của họ.

Branded keywords

Là các từ và cụm từ liên quan đến thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Breadcrumb navigation

Là các liên kết nội bộ giúp người dùng và công cụ tìm kiếm theo dõi và điều hướng dễ dàng hơn trên trang web của bạn.

Bridge page

Là trang được thiết kế chỉ để gửi người dùng đến nơi khác, thường được sử dụng bởi các nhà tiếp thị liên kết để chuyển hướng lưu lượng truy cập đến liên kết liên kết.

Broken link

Là liên kết trên trang web chỉ đến tài nguyên không tồn tại (hay “chết”). Chúng có thể là liên kết nội bộ hoặc ngoại bộ.

C

Cached page

Là phiên bản của trang web đã được Google lưu trên máy chủ của họ lần cuối cùng họ truy cập vào trang đó.

Canonical tag

Là đoạn mã HTML xác định phiên bản chính cho các trang trùng lặp, gần giống hoặc tương tự.

Canonical URL

Là URL mà Google xem là phiên bản “chính” của một tập hợp các trang trùng lặp hoặc gần giống nhau.

Cloaking

Là kỹ thuật lừa đảo hiển thị nội dung hoặc URL khác nhau cho người dùng và công cụ tìm kiếm.

Co-citation

Xảy ra khi hai tài liệu được trích dẫn cùng nhau bởi các tài liệu khác.

Co-occurrence

Khi các từ khóa xuất hiện cùng nhau trên các trang về một chủ đề nhất định.

Computer-generated content

Là nội dung được tạo ra bởi phần mềm với chất lượng tương đương với những gì con người có thể tạo ra.

Content delivery network (CDN)

Là mạng lưới máy chủ phân phối toàn cầu giúp người dùng truy cập vào trang web của bạn nhanh hơn.

Content gap analysis

Sử dụng nghiên cứu đối thủ cạnh tranh để xác định các chủ đề bị thiếu hoặc ít được đề cập trên một trang web.

Content hub

Là các bộ sưu tập nội dung liên kết về một chủ đề tương tự.

Content relevance

Là mức độ mà nội dung phù hợp với nhu cầu, sở thích và ưu tiên của người đọc.

Core web vitals

Là các chỉ số thuộc tín hiệu trải nghiệm trang của Google dùng để đo lường trải nghiệm người dùng.

Cornerstone content

Là bộ sưu tập các bài viết trên trang web mà bạn muốn xếp hạng cao nhất trên các công cụ tìm kiếm.

Crawl budget

Là số lượng và tốc độ các trang mà công cụ tìm kiếm muốn thu thập trên trang web của bạn.

Crawlability

Là khả năng truy cập nội dung trên trang của công cụ tìm kiếm.

Crawler

Là chương trình internet được thiết kế để duyệt web có hệ thống. Các crawler thường được sử dụng bởi công cụ tìm kiếm để phát hiện và xử lý các trang để lập chỉ mục và hiển thị trong kết quả tìm kiếm.

Customer journey

Là quá trình mà khách hàng trải qua từ khi nhận thức về thương hiệu đến khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ và các trải nghiệm sau đó.

D

Dofollow link

Là liên kết chuyển PageRank, còn được gọi là liên kết “theo dõi”.

Domain rating (DR)

Là mức độ mạnh mẽ tương đối của một trang web dựa trên hồ sơ backlink của nó.

Domain structure

Là cách tổ chức tên miền, các miền con và thư mục của một trang web.

Doorway page

Là các trang được thiết kế để xếp hạng cho các truy vấn tìm kiếm tương tự.

Duplicate content

Là nội dung xuất hiện trên web ở nhiều nơi.

Dwell time

Là khoảng thời gian giữa việc nhấp vào một kết quả tìm kiếm và quay lại kết quả tìm kiếm đó.

Dynamic URL

Là URL có nội dung phụ thuộc vào các tham số biến đổi.

E

Editorial link

Là liên kết trỏ đến trang web của bạn mà bạn không yêu cầu hoặc trả tiền để có được.

Ego bait

Là chiến thuật trong tiếp thị kỹ thuật số, tạo ra nội dung nhằm thu hút sự chú ý và tương tác của những cá nhân hoặc chuyên gia có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực cụ thể.

Email outreach

Là quá trình đưa sản phẩm hoặc nội dung của bạn trước những người liên quan bằng cách gửi email cá nhân hóa.

Entity-based SEO

Là phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tập trung vào khái niệm thực thể thay vì chỉ dựa vào từ khóa.

Entry page

Là trang đầu tiên mà người tìm kiếm xem trên trang web của bạn.

Evergreen content

Là nội dung không bị lỗi thời.

External link

Là liên kết từ trang web của bạn đến trang web khác.

F

Faceted navigation

Là loại điều hướng được tìm thấy trên các trang web có số lượng danh sách lớn như các trang thương mại điện tử.

G

Gated content

Là nội dung mà khách truy cập chỉ có thể truy cập sau khi cung cấp thông tin liên hệ của họ.

Gateway page

Là trang web được thiết kế để xếp hạng cho các truy vấn tìm kiếm cụ thể mà không cung cấp thông tin hữu ích hoặc trả lời truy vấn tìm kiếm của người dùng. Khi nhấp từ SERP, trang sẽ chuyển hướng người dùng đến trang khác.

Google alerts

Là dịch vụ miễn phí của Google theo dõi web để phát hiện các thay đổi nội dung phù hợp với truy vấn tìm kiếm cụ thể.

Google algorithm

Là tập hợp các quy tắc được sử dụng bởi Google để xếp hạng các kết quả phù hợp khi người dùng thực hiện tìm kiếm.

Google analytics

Là công cụ theo dõi web miễn phí do Google cung cấp để phân tích cách khách truy cập tương tác với trang web của bạn.

Google autocomplete

Là các gợi ý tìm kiếm được Google cung cấp khi nhập truy vấn tìm kiếm.

Google bombing

Là hành vi thao túng xếp hạng công cụ tìm kiếm để tạo ra các kết quả bất ngờ hoặc hài hước.

Google business profile

Là danh sách doanh nghiệp miễn phí từ Google hiển thị trên bản đồ và kết quả tìm kiếm web.

Google caffeine

Là chỉ mục tìm kiếm được Google giới thiệu vào năm 2010, cho phép họ lập chỉ mục nhiều nội dung hơn và cung cấp kết quả tìm kiếm mới hơn.

Google dance

Là thuật ngữ lóng mô tả sự biến động mà trang web hoặc trang mới trải qua khi Google cố gắng xác định vị trí xếp hạng của nó.

Google hummingbird

Là bản cập nhật thuật toán được Google phát hành vào năm 2013 để hiểu rõ hơn các truy vấn tìm kiếm ngôn ngữ tự nhiên. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của các truy vấn tìm kiếm hơn là từ khóa riêng lẻ.

Google knowledge graph

Là cơ sở dữ liệu về các thực thể và mối quan hệ giữa chúng.

Google knowledge panel

Là tính năng SERP cung cấp thông tin về chủ đề chính của truy vấn.

Google panda

Là bản cập nhật thuật toán của Google nhằm lọc bỏ các trang web có nội dung chất lượng thấp. Hiện nay, nó là một phần của thuật toán cốt lõi của Google.

Google penalty

Là hình phạt mà người kiểm duyệt của Google có thể áp đặt lên trang web vi phạm hướng dẫn chất lượng của webmaster.

Google penguin

Là bản cập nhật thuật toán phát hành năm 2012 của Google nhằm giảm thứ hạng của các trang web tham gia vào các lược đồ liên kết và nhồi nhét từ khóa.

Google pigeon

Là bản cập nhật thuật toán phát hành năm 2013 của Google nhằm cải thiện kết quả tìm kiếm cho các truy vấn tìm kiếm địa phương.

Google sandbox

Là bộ lọc được cho là của Google nhằm ngăn các trang web mới xếp hạng cao trong kết quả tìm kiếm của Google.

Google search console

Là dịch vụ miễn phí từ Google giúp bạn giám sát và khắc phục sự cố về sự xuất hiện của trang web trong kết quả tìm kiếm của họ.

Google top heavy update

Là bản cập nhật thuật toán phát hành năm 2012 của Google nhằm giảm thứ hạng của các trang web có quá nhiều quảng cáo ở phần đầu trang.

Google webmaster guidelines

Là các thực hành tốt nhất từ Google để giúp họ tìm, lập chỉ mục và xếp hạng trang web của bạn.

Google webmaster tools

Google webmaster tools – nay là Google search console – là công cụ miễn phí của Google cho phép người dùng kiểm tra hiệu suất của trang web trong kết quả tìm kiếm và xem trang web có gặp vấn đề nào ảnh hưởng đến hiệu suất đó hay không.

Googlebot

Là công cụ thu thập dữ liệu web hỗ trợ công cụ tìm kiếm của Google.

Grey hat SEO

Là việc sử dụng các chiến lược và chiến thuật SEO không rõ ràng giữa phương pháp trắng và đen.

Guest blogging

Là thực hành viết và xuất bản một bài đăng blog trên trang web của người khác hoặc công ty khác.

Guestographic

Là infographic do bạn tạo ra nhưng được xuất bản trên các trang web khác.

H

H1 tag

Là thẻ HTML được sử dụng phổ biến nhất để đánh dấu tiêu đề trang web.

Header tags

Là các thẻ HTML được sử dụng để phân biệt tiêu đề và tiêu đề phụ với phần còn lại của nội dung trên trang web, theo thứ tự giảm dần từ H1 đến H6.

Hilltop algorithm

Là thuật toán được Google áp dụng vào năm 2003 để xác định các trang web có uy tín để xếp hạng.

Holistic SEO

Là việc cải thiện tất cả các khía cạnh của một trang web để xếp hạng cao hơn trong công cụ tìm kiếm.

Hreflang

Là thuộc tính HTML được sử dụng để thông báo cho Google về các phiên bản thay thế của một trang web cho các ngôn ngữ và khu vực khác nhau.

HTTP 200 response code

Là mã phản hồi từ máy chủ cho các yêu cầu HTTP thành công từ máy khách.

HTTPS

Là phiên bản mã hóa của HTTP, bảo vệ các giao tiếp giữa trình duyệt và máy chủ khỏi bị đánh chặn và chỉnh sửa bởi kẻ tấn công.

I

Inbound link

Là liên kết từ trang web khác đến trang web của bạn.

Index bloat

Xảy ra khi một phần lớn các trang ít quan trọng hơn của trang web được lập chỉ mục.

Indexability

Là khả năng của công cụ tìm kiếm để phân tích và lưu trữ một trang web trong cơ sở dữ liệu của nó.

Informational query

Là truy vấn mà ai đó muốn tìm thông tin chứ không phải sản phẩm.

Internal link

Là liên kết từ một trang khác trên cùng một trang web.

Interstitial ad

Là quảng cáo tương tác toàn màn hình bao phủ giao diện của trang web hoặc ứng dụng.

J

JavaScript SEO

Là một phần của kỹ thuật SEO nhằm mục đích làm cho các trang web nặng JavaScript thân thiện hơn với công cụ tìm kiếm.

K

Keyword cannibalization

Xảy ra khi một trang web vô tình nhắm mục tiêu cùng một từ khóa trên nhiều bài viết hoặc trang.

Keyword clustering

Là thực hành trong SEO dùng để kết hợp các từ khóa tương tự, liên quan vào các nhóm (cụm).

Keyword density

Là chỉ số cho biết tần suất từ khóa xuất hiện trong một phần nội dung so với tổng số từ.

Keyword difficulty

Là chỉ số do các công cụ SEO cung cấp nhằm ước lượng độ khó của từ khóa trong việc xếp hạng.

Keyword ranking

Là vị trí xếp hạng tự nhiên của một trang web trong kết quả tìm kiếm cho một từ khóa cụ thể.

Keyword stemming

Quá trình giảm một từ về gốc của nó (ví dụ: flowers, flowery -> flower).

Keyword stuffing

Là việc lặp đi lặp lại cùng một từ khóa (hoặc cụm từ tương tự) trong nội dung để cố gắng thao túng xếp hạng.

Keywords

Là các từ và cụm từ liên quan đến trang web.

L

Landing page

Là trang web nơi khách truy cập “đáp” sau khi nhấp vào một liên kết trong một chiến dịch tiếp thị cụ thể.

Latent semantic analysis (LSA)

Là kỹ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ học tính toán để phân tích mối quan hệ giữa một tập hợp các tài liệu và các thuật ngữ mà chúng chứa.

Link bait

Là nội dung được thiết kế đặc biệt để thu hút các liên kết ngược.

Link building

Là quá trình lấy các trang web khác liên kết đến các trang trên trang web của bạn.

Link equity

Là “uy tín” được truyền khi một trang liên kết đến trang khác.

Link exchange

Là thỏa thuận giữa hai trang web để liên kết với nhau.

Link farm

Là nhóm các trang web được tạo ra để liên kết với nhau nhằm cải thiện xếp hạng công cụ tìm kiếm.

Link juice

Là giá trị mà một trang hoặc trang web có thể truyền cho một trang hoặc trang web khác thông qua liên kết.

Link popularity

Là số lượng liên kết ngược trỏ đến một trang web.

Link profile

Là đánh giá tất cả các liên kết ngược (số lượng, chất lượng, đa dạng, v.v.) mà một trang web có.

Link reclamation

Là quá trình cố gắng lấy lại các liên kết đã mất.

Link rot

Là xu hướng tự nhiên của các liên kết trở nên hỏng theo thời gian trên web.

Link scheme

Là các liên kết nhằm thao túng PageRank hoặc xếp hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm của Google.

Link spam

Là các liên kết không liên quan được đặt trên các trang để cố gắng cải thiện xếp hạng công cụ tìm kiếm.

Link text

Là văn bản có thể nhấp trong một siêu liên kết trên trang web, thường được gọi là “anchor text.”

Link velocity

Là tốc độ mà hồ sơ liên kết ngược của trang web đang phát triển.

Local business schema

Là loại dữ liệu có cấu trúc cụ thể cho doanh nghiệp địa phương được công nhận bởi các công cụ tìm kiếm và được sử dụng trong kết quả tìm kiếm địa phương.

Local citation

Là bất kỳ đề cập nào về tên, địa chỉ và số điện thoại (NAP) của doanh nghiệp của bạn trên mạng.

Local pack

Là tính năng SERP xuất hiện cho các truy vấn địa phương và hiển thị danh sách doanh nghiệp địa phương trên Google.

Local search marketing

Là quá trình cải thiện khả năng tìm kiếm trực tuyến của doanh nghiệp địa phương. Một doanh nghiệp địa phương là bất kỳ doanh nghiệp nào phục vụ khách hàng trực tiếp.

Local SEO

Là quá trình tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến của bạn để xuất hiện và xếp hạng cao hơn trong các tìm kiếm địa phương có liên quan.

Log file analysis

Là nơi bạn phân tích hành vi thu thập dữ liệu của các bot công cụ tìm kiếm trong nhật ký máy chủ để khám phá cơ hội cải thiện SEO.

Long-tail keyword

Là truy vấn tìm kiếm có lượng tìm kiếm thấp về một chủ đề cụ thể.

LSI keywords

Là thuật ngữ sai lệch cho các từ và cụm từ có liên quan ngữ nghĩa. (Từ khóa LSI không tồn tại.)

M

Manual action

Là sự hạ cấp hoặc loại bỏ các trang web/trang được Google đưa ra cho các trang không tuân thủ hướng dẫn quản trị trang web của họ.

Meta description

Là thuộc tính HTML dùng để mô tả trang web.

Meta keywords

Là các thẻ meta cung cấp cho một số công cụ tìm kiếm (không phải Google) thêm thông tin về nội dung của trang.

Meta redirect

Là mã yêu cầu trình duyệt web chuyển hướng người dùng đến URL khác sau một khoảng thời gian nhất định.

Meta robots tag

Là đoạn mã HTML thông báo cho công cụ tìm kiếm cách thu thập và lập chỉ mục một trang.

Meta tags

Là các đoạn mã thông báo cho công cụ tìm kiếm thông tin quan trọng về trang web của bạn.

Mirror site

Là bản sao của trang web được lưu trữ trên máy chủ khác.

Mobile-first indexing

Là sự chuyển đổi của Google sang sử dụng phiên bản di động của trang web để lập chỉ mục và xếp hạng.

N

NAP

Trong SEO, NAP là viết tắt của Name, Address, và Phone Number, là các chi tiết quan trọng trong hồ sơ trực tuyến của doanh nghiệp.

Natural language understanding (NLU)

NLU là việc cho phép máy tính hiểu và diễn giải ngôn ngữ của con người như nó được nói hoặc viết, nhận ra các sắc thái, ý định và cảm xúc đằng sau các từ.

Natural link

Là loại liên kết ngoài được tạo ra tự nguyện bởi chủ trang web hoặc người tạo nội dung.

Navigational query

Là truy vấn mà ai đó đang tìm kiếm một trang web cụ thể.

Negative SEO

Khi đối thủ sử dụng các chiến thuật mũ đen để cố gắng phá hoại xếp hạng của trang web hoặc trang cạnh tranh.

Nofollow

Là thẻ thông báo cho Google không tính liên kết vào mục đích xếp hạng.

Noindex tag

Là thẻ hướng dẫn công cụ tìm kiếm không lập chỉ mục trang.

Noopener

Là thuộc tính HTML rel=”noopener” được thêm vào liên kết mở trong tab hoặc cửa sổ trình duyệt mới vì lý do bảo mật.

Noreferrer

Là thuộc tính HTML ngăn thông tin giới thiệu chuyển qua liên kết.

Not provided in Google Analytics

Là dữ liệu từ khóa mà Google không chia sẻ với bạn trong Google Analytics.

O

Off-page SEO

Là bất kỳ nỗ lực nào được thực hiện bên ngoài trang web để cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.

On-page SEO

Là thực hành tối ưu hóa nội dung và mã nguồn của một trang web để xếp hạng cao hơn.

Open Graph Meta Tags

Là các đoạn mã kiểm soát cách URL hiển thị khi được chia sẻ trên mạng xã hội.

Organic Search Results

Là kết quả tìm kiếm không trả phí từ công cụ tìm kiếm mà không thể mua hoặc bị ảnh hưởng bởi nhà quảng cáo.

Organic Traffic

Là lưu lượng truy cập từ kết quả tìm kiếm tự nhiên của công cụ tìm kiếm.

Orphan Page

Là trang không có liên kết nội bộ nào trỏ tới nó.

Outbound Link

Là liên kết trỏ đến một trang không nằm trên trang web của bạn.

P

Page Speed

Là thời gian tải của một trang web.

PageRank

Là công thức đánh giá giá trị của một trang bằng cách xem xét số lượng và chất lượng của các trang khác liên kết đến nó.

Paid Link

Là backlink mà bạn phải trả tiền để có.

People Also Ask

Là tính năng SERP trả lời các câu hỏi liên quan đến truy vấn tìm kiếm của người dùng.

Pillar Page

Là trang chính về một chủ đề rộng, là một phần của cụm chủ đề được thiết kế để xếp hạng.

Pogo-Sticking

Là quá trình người dùng quay lại kết quả tìm kiếm và các kết quả khác khi không tìm thấy nội dung họ muốn.

Primary Keyword

Là từ khóa chính, là từ khóa duy nhất, xung quanh mà một trang web được tạo ra và tối ưu hóa.

Private Blog Network (PBN)

Là mạng lưới các trang web được tạo ra chỉ để liên kết tới một trang web khác và cải thiện khả năng tìm kiếm tự nhiên của nó.

Q

Query Deserves Freshness (QDF)

QDF là một hệ thống xếp hạng tìm kiếm của Google được thiết kế để hiển thị nội dung mới hơn cho các truy vấn tìm kiếm mà điều đó là cần thiết.

R

RankBrain

RankBrain là hệ thống học máy sâu do Google phát triển để hiểu rõ hơn các truy vấn tìm kiếm mới và truy vấn đuôi dài và trả về các kết quả tìm kiếm liên quan hơn.

Reciprocal Link

Là khi hai trang web liên kết với nhau.

Reconsideration Request

Là yêu cầu Google xem xét lại trang web của bạn sau khi khắc phục các vấn đề được xác định trong hành động thủ công hoặc thông báo vấn đề bảo mật.

Related Searches

Là các truy vấn tìm kiếm liên quan đến từ khóa bạn nhập vào công cụ tìm kiếm. Sau khi bạn nhập truy vấn tìm kiếm, cuộn xuống cuối SERP sẽ thấy danh sách các tìm kiếm liên quan.

Relative URL

Là URL không bao gồm tên miền đầy đủ, chỉ sử dụng đường dẫn tương đối từ trang hiện tại.

Resource Pages

Là các trang web tổng hợp và liên kết đến các tài nguyên ngành hữu ích.

Rich Snippet

Là kết quả tìm kiếm của Google có dữ liệu bổ sung hiển thị cùng với nó, thường từ dữ liệu có cấu trúc trên trang.

Robots.txt

Là tệp tin thông báo cho công cụ tìm kiếm biết nơi nào trên trang web có thể và không thể truy cập.

S

Schema Markup

Là mã giúp công cụ tìm kiếm hiểu và đại diện nội dung của bạn tốt hơn trong kết quả tìm kiếm.

Search Algorithm

Là danh sách các quy tắc được sử dụng bởi công cụ tìm kiếm để xếp hạng các kết quả phù hợp khi người dùng thực hiện tìm kiếm.

Search Engine Poisoning

Là khi các hacker ác ý tạo ra các trang web giả mạo xuất hiện là kết quả tìm kiếm hợp pháp để đánh cắp thông tin cá nhân hoặc cài đặt phần mềm độc hại.

Search Engine Results Pages (SERPs)

Là các trang mà công cụ tìm kiếm hiển thị để đáp ứng truy vấn tìm kiếm của người dùng.

Search Intent

Là lý do đằng sau một tìm kiếm.

Search Results

Là danh sách các trang web xuất hiện từ công cụ tìm kiếm để đáp ứng một truy vấn tìm kiếm cụ thể.

Search Term

Là từ hoặc tập hợp các từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm như Google để tạo ra các kết quả cụ thể.

Search Visibility

Là tỷ lệ phần trăm ước tính số lần nhấp chuột mà trang web nhận được từ xếp hạng tự nhiên cho một hoặc nhiều từ khóa.

Search Volume

Là số lần, trung bình, người dùng nhập một truy vấn tìm kiếm cụ thể vào công cụ tìm kiếm mỗi tháng.

Secondary Keywords

Là các thuật ngữ liên quan chặt chẽ đến từ khóa mà bạn muốn nhắm mục tiêu.

Secure Sockets Layer (SSL)

Là giao thức thiết lập kết nối an toàn giữa các máy tính trong mạng.

Seed Keywords

Là các từ hoặc cụm từ được sử dụng trong quá trình nghiên cứu từ khóa làm điểm khởi đầu để khám phá thêm các gợi ý từ khóa.

SEO

Là thực hành tối ưu hóa trang web hoặc trang web để nhận được nhiều lưu lượng truy cập chất lượng cao hơn từ kết quả tự nhiên của công cụ tìm kiếm.

SEO Audit

Là quá trình đánh giá và kiểm tra hiệu suất của trang web để xem nó hoạt động tốt như thế nào trên các công cụ tìm kiếm.

SEO Silo

Là việc nhóm các trang web liên quan chủ đề qua các liên kết nội bộ.

SERP Features

Là các yếu tố của trang kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm không phải là kết quả tìm kiếm tự nhiên truyền thống. Chúng cung cấp thông tin bổ sung và liên quan đến truy vấn tìm kiếm.

Share of Voice

Là mức độ hiện diện của thương hiệu của bạn trên thị trường.

Short-Tail Keywords

Là các thuật ngữ có khối lượng tìm kiếm cao.

Sitelinks

Là các liên kết đến các trang khác hoặc phần của một trang xuất hiện dưới một số kết quả tìm kiếm của Google.

Sitemaps

Là tệp XML liệt kê tất cả các trang trên trang web của bạn mà bạn muốn công cụ tìm kiếm như Google lập chỉ mục.

Sitewide Link

Là liên kết ngoài xuất hiện trên mọi trang của một trang web.

Spamdexing

Là thao túng kết quả tìm kiếm một cách có chủ ý bằng cách sử dụng các kỹ thuật vi phạm hướng dẫn của công cụ tìm kiếm.

Sponsored Link Attribute

Là thuộc tính liên kết cho thấy một liên kết là quảng cáo, vị trí trả tiền, tài trợ hoặc liên kết liên kết.

Srcset

Là thuộc tính hình ảnh HTML chỉ định danh sách các hình ảnh sẽ được sử dụng trong các tình huống trình duyệt khác nhau. Trình duyệt sẽ chọn phiên bản hình ảnh tối ưu nhất dựa trên kích thước và độ phân giải màn hình.

Structured data

Là cách tiêu chuẩn hóa để cung cấp thông tin bổ sung về trang web cho công cụ tìm kiếm, mạng xã hội và các dịch vụ khác.

Subdomain

Là một phần của trang web được đặt dưới thư mục gốc của trang web đó. Nó được biểu thị bằng phần thêm vào trước tên miền gốc.

T

Taxonomy SEO

Là tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm bằng cách tổ chức cấu trúc nội dung.

Technical SEO

Là việc thực hiện các điều chỉnh kỹ thuật để giúp công cụ tìm kiếm tìm, thu thập dữ liệu, hiểu và lập chỉ mục các trang của bạn.

TF-IDF

Là thước đo thống kê nhằm đánh giá tầm quan trọng tương đối của một từ trong một tài liệu.

Thin Content

Là nội dung có ít hoặc không có giá trị cho người dùng.

Tiered Link Building

Là chiến lược xây dựng liên kết nhiều tầng, tạo liên kết đến các trang bên ngoài liên kết với trang web hoặc trang của bạn.

Title Tag

Là phần tử HTML được sử dụng để chỉ định tiêu đề của một trang web.

Top-Level Domain (TLD)

Là phần của tên miền ngay sau ký hiệu chấm cuối cùng trong tên miền. Nó có mức độ cao nhất trong Hệ thống Tên Miền (DNS) của Internet.

Topical Relevance

Trong bối cảnh xây dựng liên kết và SEO, topical relevance có nghĩa là nội dung của trang liên kết có liên quan chặt chẽ với nội dung của trang được liên kết.

Transactional Query

Là truy vấn mà ai đó đang tìm kiếm để mua một thứ gì đó nhưng chưa quyết định sẽ mua ở đâu.

Transport Layer Security (TLS)

Là phiên bản cập nhật và an toàn hơn của SSL. Được sử dụng thay thế cho SSL.

TrustRank

Là thuật toán phân tích liên kết để phân tách các trang web hữu ích khỏi spam.

U

UGC Link Attribute

Là thuộc tính liên kết cho thấy liên kết là nội dung do người dùng tạo (UGC). Được sử dụng cho các bình luận, bài viết trên diễn đàn, hoặc bất kỳ phần nội dung nào mà người dùng có thể thêm nội dung.

Universal Search

Là một mở rộng của kết quả tìm kiếm để kết hợp các định dạng phương tiện khác – như hình ảnh, video, bản đồ và tin tức – trong các trang kết quả tìm kiếm (SERPs).

Unnatural Links

Là các liên kết trong nội dung trang không được đặt theo biên tập hoặc không được chủ trang web xác nhận.

URL Rating (UR)

Là chỉ số sức mạnh của hồ sơ liên kết ngược của trang đích trên thang điểm 0–100, với 100 là mạnh nhất.

URL Slug

Là phần của URL theo sau dấu gạch chéo (“/”) sau tên miền hoặc thư mục con.

User Intent

Là mục đích đằng sau truy vấn tìm kiếm của người dùng trên công cụ tìm kiếm.

V

Vertical Search

Là công cụ tìm kiếm dành riêng cho một lĩnh vực cụ thể.

Voice Search

Là việc sử dụng giọng nói để tương tác với công cụ tìm kiếm (thay vì tìm kiếm bằng văn bản).

W

Website Authority

Là chỉ số từ các nhà cung cấp công cụ SEO đo lường sức mạnh tương đối của một trang web. (Chỉ số của chúng tôi là Domain Rating.)

Website Hit

Là bất kỳ yêu cầu nào được gửi đến máy chủ lưu trữ trang web, bao gồm các yêu cầu cho các phần tử riêng lẻ như trang HTML, hình ảnh, tệp stylesheets, scripts, v.v.

Website Structure

Là cách trang web được tổ chức và các trang web được liên kết với nhau.

Webspam

Là bất kỳ nội dung trực tuyến nào được tạo ra để thao túng xếp hạng công cụ tìm kiếm.

White-hat SEO

Là việc sử dụng các chiến lược, kỹ thuật và chiến thuật SEO được Google chấp thuận.

X

X-Robots-Tag

Là tiêu đề HTTP được gửi từ máy chủ web chứa các chỉ thị cho các trình thu thập dữ liệu web như Googlebot.

Y

YMYL Pages

Là các trang về các chủ đề có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc, sức khỏe, sự ổn định tài chính hoặc sự an toàn của một người trong tương lai.

Tìm hiểu thêm các thuật ngữ chuyên môn khác về digital marketing và AI tại đây.

Kết luận

Hiểu và áp dụng đúng các thuật ngữ SEO là yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả chiến lược SEO của bạn. Từ việc tối ưu hóa on-page đến xây dựng liên kết ngoài trang, mỗi khái niệm đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao xếp hạng trang web và tăng cường lưu lượng truy cập tự nhiên. Đừng để các thuật ngữ phức tạp làm khó bạn; hãy bắt đầu ngay từ bây giờ để nắm vững chúng.

Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về viết content chuẩn SEO, hãy liên hệ với Cường Anh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ viết content chuyên nghiệp, tối ưu hóa SEO để giúp trang web của bạn đạt được thứ hạng cao và thu hút khách hàng tiềm năng. Liên hệ ngay hôm nay để trải nghiệm dịch vụ và nâng tầm trang web của bạn. Hãy để Cường Anh đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục đỉnh cao SEO!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one
Liên hệ