fbpx
Từ điển thuật ngữ AI 2024
Từ điển thuật ngữ Content Marketing 2024

Table of Contents

Trong lĩnh vực tiếp thị số, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là vô cùng quan trọng để triển khai các chiến lược hiệu quả. “Từ điển thuật ngữ Content Marketing 2024” của Cường Anh được tạo ra nhằm cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về các thuật ngữ phổ biến nhất trong content marketing. Từ A/B testing đến viral marketing, chúng tôi đã tổng hợp và giải thích các khái niệm quan trọng, giúp bạn nắm vững và áp dụng vào công việc hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn không chỉ cải thiện kiến thức mà còn tăng cường khả năng xây dựng chiến lược nội dung chất lượng, tối ưu hóa SEO và thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Hãy cùng Cường Anh khám phá và nâng cao kỹ năng content marketing của bạn qua từ điển thuật ngữ này.

A

A/B testing (hoặc split-testing)

Split-testing là phương pháp đơn giản và có hệ thống để tăng cường tỷ lệ chuyển đổi trực tuyến. Đầu tiên, tạo hai phiên bản khác nhau của trang đích. Trang đích 1 có tiêu đề A, trang đích 2 có tiêu đề B. Sau đó, chia lưu lượng truy cập, 50% vào phiên bản A và 50% vào phiên bản B. Quan sát phiên bản nào chuyển đổi tốt hơn và chọn phiên bản đó. Tiếp tục thử nghiệm các yếu tố khác như video, màu nút “Mua hàng”, hoặc form đăng ký đơn giản và phức tạp.

Above the fold

Above the fold là phần của trang web mà người dùng có thể thấy ngay mà không cần phải cuộn trang.

Adaptive content

Adaptive content là khái niệm tạo ra trải nghiệm được tùy chỉnh theo trải nghiệm, hành vi và mong muốn của khách hàng. Mục tiêu là truyền tải thông điệp phù hợp đến đúng người, vào đúng thời điểm.

Affiliate marketing

Affiliate marketing là chia sẻ doanh thu giữa nhà quảng cáo trực tuyến và nhà xuất bản, với thanh toán dựa trên các tiêu chí như số lượng bán hàng, số lượt nhấp chuột hoặc số lượng đăng ký.

Agile

Agile trong phát triển phần mềm dựa trên phát triển lặp và tăng trưởng. Bắt đầu từ một sản phẩm đơn giản, thu thập phản hồi từ một nhóm người dùng nhỏ, hiểu rõ các điểm cần cải thiện và thực hiện các cải thiện đó dựa trên phản hồi. Lặp lại quy trình này liên tục.

Analytics

Analytics là quá trình khám phá và truyền đạt các mô hình ý nghĩa trong dữ liệu. Các công cụ phổ biến trong content marketing bao gồm Google Analytics, Google Webmaster Tools và Facebook Insights. Dữ liệu được phân loại theo hành vi khách hàng, lượng khách hàng mới và tỷ lệ chuyển đổi.

Autoresponder

Autoresponder là một chuỗi các email marketing được gửi tự động đến người đăng ký theo thứ tự và tần suất đã định.

B

B2B

B2B (Business to Business) là các doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho các doanh nghiệp khác. Ví dụ: Adobe, GE.

B2C

B2C (Business to Consumer) là các doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng. Ví dụ: Apple, Ben & Jerry’s.

Backlinks

Backlinks là các liên kết từ các trang web khác trỏ về bài viết của bạn. Thường xuất hiện ở cuối các bài blog hoặc bài báo.

Blogging

Blogging là xuất bản nội dung trên web. Blog là nơi nội dung được đăng tải. Từ “blog” là viết tắt của “weblog”. Ban đầu, blog như là nhật ký cá nhân, sau này trở thành phương thức phổ biến để xuất bản trực tuyến.

Bounce rate

Bounce rate là tỷ lệ phần trăm người truy cập vào trang web và rời đi ngay mà không tiếp tục xem các trang khác. Đừng nhầm lẫn với “exit rate”, là tỷ lệ phần trăm người truy cập rời trang web từ một trang cụ thể sau khi đã xem các trang khác.

Buyer persona

Buyer persona là báo cáo chi tiết về khách hàng lý tưởng của doanh nghiệp, bao gồm hy vọng, nỗi sợ, lựa chọn nghề nghiệp điển hình, sở thích và các phản đối phổ biến với sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Buying cycle

Buying cycle là các giai đoạn mà khách hàng trải qua trước khi mua hàng, bao gồm: nhận thức, cân nhắc, ý định, mua hàng và mua lại.

C

Click-through rate (CTR)

CTR là tỷ lệ số lần nhấp vào một liên kết so với số lần liên kết đó được nhìn thấy. Ví dụ, nếu 100 người nhìn thấy liên kết và 10 người nhấp vào, thì CTR là 10%.

Content management system (CMS)

CMS là hệ thống quản lý nội dung của một website, như Rainmaker Platform hay WordPress. CMS giúp xuất bản và quản lý nội dung trực tuyến.

Content marketing

Content marketing là quá trình tạo và chia sẻ nội dung miễn phí có giá trị để thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng, và khách hàng thành người mua hàng lặp lại. Nội dung bạn chia sẻ có liên quan chặt chẽ đến sản phẩm bạn bán, nhằm giáo dục khách hàng để họ biết, thích và tin tưởng bạn.

Content shock

Content shock là ý tưởng rằng khi content marketing trở nên phổ biến, sẽ đến một giai đoạn mà nội dung sẽ “bão hòa” và người dùng không thể tiếp nhận thêm nữa.

Copywriting

Copywriting là một trong những yếu tố quan trọng của marketing trực tuyến hiệu quả. Nghệ thuật và khoa học của copywriting là truyền tải chiến lược các từ ngữ để khiến người đọc hành động. Việc thử nghiệm là một phần lớn của copywriting.

Cornerstone content

Cornerstone content là những nội dung cơ bản, cần thiết và không thể thiếu trên trang web của bạn, nhằm trả lời các câu hỏi phổ biến, giải quyết vấn đề, giải trí hoặc giáo dục. Nội dung này thường được liên kết từ các bài viết khác vì nó giúp xác định các chủ đề phổ biến mà bạn đề cập trên trang web của mình.

Cost per action (CPA)

CPA là chi phí mà doanh nghiệp phải trả để chuyển đổi một khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự.

Cost per click (CPC)

CPC là mô hình quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo. Chiến dịch sẽ dừng khi ngân sách hàng ngày cho số lần nhấp chuột được đạt.

Cost per 1,000 impressions (CPM)

CPM là chi phí để hiển thị một quảng cáo đến 1,000 người. So sánh với CPC.

Cost per sale (CPS)

CPS là số tiền mà nhà quảng cáo phải trả cho mỗi lần bán hàng được tạo ra từ một quảng cáo.

Creative commons licenses

Creative commons licenses là các giấy phép miễn phí cho phép người sáng tạo truyền đạt quyền mà họ giữ lại và quyền mà họ từ bỏ cho người nhận hoặc người sáng tạo khác. Ví dụ: nếu bạn là nhiếp ảnh gia, bạn có thể cho phép người khác phân phối, chỉnh sửa và xây dựng dựa trên tác phẩm của bạn, miễn là họ ghi công bạn.

Crowdsourcing

Crowdsourcing là phương pháp tạo ra ý tưởng, vốn, nội dung hoặc dịch vụ bằng cách kêu gọi đóng góp từ một nhóm lớn người, thường là thông qua cộng đồng trực tuyến.

Curation

Curation là hành động thu thập, tổ chức và chia sẻ nội dung. Điều này có thể được thực hiện thông qua blog, mạng xã hội hoặc bản tin email.

Customer relationship management (CRM)

CRM là tập hợp các quy trình sử dụng công nghệ để tổ chức, tự động hóa và đồng bộ hóa tương tác của khách hàng với công ty. CRM quản lý khách hàng cũ, hiện tại và tương lai bằng công nghệ tự động hóa quy trình tạo khách hàng tiềm năng và theo dõi vị trí của khách hàng trong chu kỳ bán hàng.

D

Digital commerce

Digital commerce là giao dịch mua bán sản phẩm kỹ thuật số. Sản phẩm kỹ thuật số có thể là phần mềm, khóa học trực tuyến, ebook, media streaming, phông chữ, ảnh, ứng dụng, tiền ảo trong casino trực tuyến, hình nền máy tính, trò chơi điện tử và file nhạc. Khi sản phẩm kỹ thuật số đã được tạo ra, thiết lập và chứng minh bán chạy, nó có thể trở thành nguồn lợi nhuận dài hạn.

Digital sharecropping

Digital sharecropping là thuật ngữ của Nicholas Carr để miêu tả hiện tượng Web 2.0, nơi mọi người tạo nội dung trên các trang mạng xã hội như Facebook, nhưng nội dung đó thuộc về nền tảng đó. Bạn đang xây dựng doanh nghiệp trên tài sản của người khác.

Direct marketing

Direct marketing là các nỗ lực tiếp thị nhắm trực tiếp vào nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể, như bán hàng trực tiếp, gửi thư, hoặc catalog, để yêu cầu phản hồi từ khách hàng.

Direct response

Direct response là các chương trình quảng cáo yêu cầu người tiêu dùng phản hồi trực tiếp với nhà quảng cáo, qua thư, điện thoại, email hoặc phương tiện khác.

E

Ebook

Ebook là sách kỹ thuật số, được thiết kế để đọc trên thiết bị như ereader, smartphone, laptop hoặc tablet. Ebook có thể chứa văn bản, hình ảnh và liên kết, và có thể tải về và mua.

Echo chamber

Echo chamber là hiện tượng khi một cộng đồng lặp lại, củng cố và khuếch đại các ý tưởng, thông tin hoặc niềm tin nhất định, loại trừ các thông tin, ý tưởng hoặc niềm tin cạnh tranh.

Editorial calendar

Editorial calendar là lịch xuất bản, giúp các nhà tiếp thị nội dung và tổ chức lên kế hoạch và phối hợp những nội dung sẽ được xuất bản, và khi nào. Nội dung có thể bao gồm bài blog, podcast, bản tin email và cập nhật mạng xã hội.

eLearning

eLearning là thuật ngữ rộng chỉ việc sử dụng công nghệ để cung cấp các chương trình học và đào tạo, thường với lợi ích giao hàng bất cứ lúc nào và cá nhân hóa.

Email marketing

Email marketing là một phương thức tiếp thị trực tuyến quan trọng. Bắt đầu bằng việc xin phép khách hàng gửi các email có nội dung hấp dẫn và liên quan. Email marketing xây dựng mối quan hệ sâu sắc với khách hàng, tạo sự tin tưởng và giúp phát triển doanh nghiệp.

Engagement

Engagement là khả năng giữ sự chú ý của khán giả và thuyết phục họ tham gia vào một hoạt động nào đó, như chia sẻ nội dung trên Twitter, bình luận trên blog hoặc trả lời một cuộc thăm dò trên Facebook.

Exit rate

Exit rate tính toán số lượng khách truy cập rời trang web từ một trang cụ thể sau khi đã xem các trang khác. Khác với bounce rate, là tỷ lệ người truy cập vào và rời đi ngay trên cùng một trang.

F

Facebook

Facebook là mạng xã hội trực tuyến ra mắt vào tháng 2 năm 2004. Người dùng có thể tạo hồ sơ và đăng cập nhật trạng thái, hình ảnh và video. Người dùng cũng có thể tham gia các nhóm dựa trên trường học, công ty hoặc khu vực. Tính đến tháng 8 năm 2015, Facebook có hơn 1,18 tỷ người dùng hàng tháng, trở thành mạng xã hội lớn nhất thế giới.

Forum

Forum (hay còn gọi là message board) là trang trực tuyến dành để thảo luận về một chủ đề cụ thể. Khác với phòng chat, nơi cuộc trò chuyện diễn ra nhanh chóng, thảo luận trên forum thường dài và có thể lưu trữ. Một số trường hợp, các bài đăng phải được duyệt trước khi hiển thị.

G

Gamification

Gamification là việc áp dụng các yếu tố thiết kế trò chơi như điểm số, cạnh tranh với người khác và luật chơi vào các nhiệm vụ hàng ngày để làm chúng thú vị và hấp dẫn hơn.

Google+

Google+ là trang mạng xã hội của Google, hiện đã ngừng hoạt động.

H

Hashtag

Hashtag là nhãn được tạo ra cho các trang microblogging như Twitter hoặc Instagram, cho phép người dùng tìm kiếm nội dung trong một chủ đề hẹp. Ví dụ: người dùng có thể tìm kiếm #mountains trên Instagram để tìm ảnh về núi.

HTML

HTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ chuẩn và phổ biến để xây dựng các trang web trực tuyến. HTML cung cấp cấu trúc cho các trang web, bao gồm thêm đoạn văn, tiêu đề và hình ảnh.

HTML5

HTML5 là phiên bản cập nhật mới nhất của HTML, hoàn thành vào tháng 10 năm 2014. Trước đó, phiên bản cuối cùng là năm 1997. HTML5 cải thiện trải nghiệm đa phương tiện trực tuyến (video streaming, audio, canvas) và vẫn dễ đọc đối với cả con người và máy móc (công cụ tìm kiếm).

I

Impression

Impression trong quảng cáo trực tuyến được tính khi một quảng cáo được tải từ nguồn và người dùng nhìn thấy nó. Mỗi impression được tính, dù quảng cáo có được nhấp vào hay không. Impression thường được bán theo đơn vị nghìn. Xem thêm CPM.

Infographic

Infographic là poster kỹ thuật số kết hợp văn bản và hình ảnh để truyền tải thông tin một cách hấp dẫn. Infographic có thể là về 10 điều cần biết về typography, bảng tuần hoàn các thuật ngữ SEO, siêu anh hùng trong Marvel, hoặc sơ đồ phức tạp về các loại bia. Infographic thu hút nhiều sự chú ý hơn bài viết thông thường và có thể giúp tăng lưu lượng truy cập.

Instagram

Instagram là mạng xã hội cho phép người dùng đăng ảnh và video ngắn. Người dùng cũng có thể “Like” và trả lời ảnh của người khác. Instagram cho phép chia sẻ ảnh và video trên các mạng xã hội khác như Twitter, Facebook và Flickr.

Interactive learning environment (ILE)

Interactive learning environment (ILE) là môi trường học tập trực tuyến cho phép người học tự học theo tốc độ của mình. Ví dụ: Khan Academy là cộng đồng học tập trực tuyến miễn phí với các bài học video về lịch sử nghệ thuật, đại số, hoặc khám phá sao Hỏa. ILE thường có biểu đồ tiến độ, diễn đàn và nhóm mạng xã hội.

K

Key performance indicator (KPI)

KPI là một chỉ số được chọn bởi tổ chức để xác định thành công. KPI có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp (ví dụ: thu hút khách hàng mới hoặc duy trì khách hàng) và có thể khác nhau giữa các phòng ban (ví dụ: không có lỗi, thời gian hoạt động).

Keyword

Keyword là thuật ngữ dùng để xác định nội dung của một trang web. Keyword thường xuất hiện trong tiêu đề, tiêu đề phụ và lặp lại trong toàn bộ nội dung. Các công cụ tìm kiếm sử dụng từ khóa để xác định chủ đề của một trang web cụ thể.

L

Landing page

Landing page là bất kỳ trang nào trên một trang web được thiết kế để thúc đẩy một hành động hoặc kết quả cụ thể. Mục tiêu của landing page có thể là bán sản phẩm, thu thập đăng ký email, tải xuống ebook, xem video hoặc ký tên vào bản kiến nghị.

Lead generation

Lead generation là hành động tạo ra sự quan tâm đến một công ty để nuôi dưỡng chuỗi bán hàng. Lead generation là hành động cố ý của người tiêu dùng trao đổi thông tin liên lạc để nhận lại một tài nguyên từ tổ chức.

Learning management system (LMS)

LMS là phần mềm quản lý việc hành chính và theo dõi một khóa học trực tuyến. Đối với học viên, phần mềm này giúp họ theo dõi tiến độ học tập. Đối với giảng viên, phần mềm này giúp lưu trữ và tổ chức kết quả học tập.

Learning style

Learning style là phương pháp học tập riêng biệt của mỗi người dựa trên điểm mạnh, điểm yếu và sở thích của họ.

Link building

Link building là việc xây dựng các liên kết giữa các nội dung trên mạng. Liên kết giúp các công cụ tìm kiếm tìm kiếm và khám phá nội dung trên web. Liên kết cũng là “tiền tệ” của người sáng tạo nội dung trực tuyến. Trang có nhiều liên kết chất lượng cao sẽ xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm.

LinkedIn

LinkedIn là mạng xã hội chuyên dành cho cộng đồng chuyên nghiệp với khoảng 380 triệu người dùng hoạt động. Người dùng được khuyến khích tạo hồ sơ xung quanh sự nghiệp của họ, kết nối với các chuyên gia khác, công ty, trường học và tổ chức khác, và xuất bản nội dung trên trang web.

Long tail

Long tail là phần của một tập dữ liệu thống kê nằm bên phải của trục x,y, đại diện cho tập hợp nhỏ, đa dạng và có khối lượng thấp. Chiến lược long-tail tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu bị lãng quên và cá nhân hóa, điều này có thể mang lại giá trị kinh tế nếu tập hợp các nhu cầu này đủ lớn.

M

Market profile

Market profile là bản tóm tắt các đặc điểm của một thị trường, bao gồm thông tin về người mua hàng điển hình và đối thủ cạnh tranh, cùng với thông tin tổng quan về nền kinh tế và mô hình bán lẻ của khu vực đó.

Market research

Market research là quá trình thu thập, ghi lại, phân tích và sử dụng dữ liệu liên quan đến việc chuyển giao và bán hàng hóa và dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Market segmentation

Market segmentation là việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn, nhằm tiếp cận một phần lớn doanh số bán hàng của một nhóm con trong một danh mục thay vì chia sẻ một phần hạn chế của các khách hàng trong toàn bộ danh mục.

Marketing automation

Marketing automation là việc sử dụng phần mềm để tự động hóa, đo lường và hợp lý hóa các quy trình tiếp thị. Ví dụ: phần mềm tự động thu thập thông tin liên lạc từ biểu mẫu, phân loại khách hàng tiềm năng và gửi chuỗi email phù hợp.

Membership site

Membership site là trang web riêng tư, được bảo vệ bằng mật khẩu và cung cấp nội dung và đào tạo độc quyền cho các thành viên. Các thành viên có thể phải trả phí hàng tháng để truy cập. Ví dụ: Authority của Copyblogger là một trang membership.

Meme

Meme là một mẩu nội dung lan truyền trực tuyến từ người dùng này sang người dùng khác và thay đổi theo thời gian. Ví dụ: Grumpy Cat, Numa Numa dance.

Mobile marketing

Mobile marketing là quảng cáo hoặc thông điệp tiếp thị xuất hiện trên các thiết bị di động như smartphone và tablet.

Multimedia

Multimedia là sự kết hợp của các phương tiện khác nhau bao gồm văn bản, đồ họa, âm thanh, video và hoạt hình trong một chương trình. Ví dụ: bài viết “Snow Fall” của John Branch trên The New York Times sử dụng multimedia để kể câu chuyện về vụ lở tuyết tại Tunnel Creek.

N

Native advertising

Native advertising là nội dung trả phí phù hợp với tiêu chuẩn biên tập của một ấn phẩm và đáp ứng kỳ vọng của khán giả. Ví dụ: chiến dịch của Captain Morgan trên BuzzFeed.

Newsjacking

Newsjacking là ý tưởng rằng khi có sự kiện đang diễn ra, bạn có thể nhanh chóng và thông minh đưa ra một nội dung liên quan để trở thành một phần của các câu chuyện tin tức.

O

Offer

Offer là yếu tố của một trang bán hàng định nghĩa những gì khách hàng sẽ nhận được nếu họ mua hàng. Offer có thể bao gồm dùng thử miễn phí, thời hạn, và/hoặc đảm bảo.

Off-page optimization

Off-page optimization là tập hợp các kỹ thuật không thực hiện trực tiếp trên trang web nhưng có thể giúp trang web tăng khả năng hiển thị và xây dựng uy tín. Ví dụ: guest blogging, đăng bài trên forum, xây dựng cộng đồng trên mạng xã hội và xây dựng liên kết.

On-page optimization

On-page optimization là tập hợp các kỹ thuật thực hiện trực tiếp trên trang web để cải thiện khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm. Ví dụ: tối ưu hóa thẻ tiêu đề, nội dung và URL.

Owned media

Owned media là phương tiện truyền thông mà một thương hiệu kiểm soát, bao gồm website, blog và tài khoản mạng xã hội. Owned media mang lại sự kiểm soát cao hơn về truyền thông, phân phối và chi phí trong dài hạn.

P

PageRank

PageRank là thuật toán của Google đánh giá sự liên quan của một trang web bằng cách hỏi hai câu hỏi:

  1. Có bao nhiêu liên kết trỏ đến trang web đó?
  2. Các liên kết đó có giá trị như thế nào? Trang có nhiều liên kết chất lượng cao sẽ xếp hạng cao hơn trên công cụ tìm kiếm.

Page views

Page views là số lần một trang web được xem. Khác với “hit”, page view chỉ tính mỗi lần người dùng tải trang HTML.

Pay per click (PPC)

PPC là mô hình quảng cáo trực tuyến mà doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo. Quảng cáo xuất hiện trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm như Google hoặc Bing.

Permission marketing

Permission marketing là ý tưởng rằng doanh nghiệp cần phải kiếm được quyền lợi để bán hàng cho khách hàng. Thay vì làm phiền khách hàng bằng quảng cáo, doanh nghiệp cần phải có sự cho phép của khách hàng để gửi thông điệp tiếp thị.

Podcasting

Podcast là nội dung âm thanh mà người dùng có thể nghe theo yêu cầu. Ví dụ: This American Life, Serial. Podcast có thể tải về và nghe bất kỳ lúc nào, bất kỳ nơi đâu.

Private label rights (PLR)

PLR cho phép người khác tái thương hiệu và bán các sản phẩm như phần mềm, bài viết và ebook. Đôi khi quyền này cho phép thay đổi sản phẩm và tuyên bố là của mình, đôi khi sản phẩm có thể phân phối như là với ghi nhận đúng đắn.

Product differentiation

Product differentiation là phát triển các khác biệt sản phẩm độc đáo với mục đích ảnh hưởng đến nhu cầu. Nó liên quan đến định vị, tức là cách người tiêu dùng nhận thức về sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh.

R

Responsive web design

Responsive web design là phương pháp thiết kế web sao cho phù hợp với mọi thiết bị, từ desktop đến smartphone, đảm bảo trải nghiệm người dùng liền mạch và ít phải điều chỉnh.

Retargeting

Retargeting là hình thức quảng cáo trực tuyến giúp giữ thương hiệu của bạn trước mắt những người truy cập đã rời trang web của bạn. Retargeting hoạt động bằng cách thả cookie vào trình duyệt web để nhận diện người dùng đã truy cập trước đó và hiển thị quảng cáo liên quan.

Return on investment (ROI)

ROI là chỉ số đo lường lợi nhuận của một khoản đầu tư dựa trên chi phí của khoản đầu tư đó.

S

Search engine marketing (SEM)

SEM là việc tiếp thị doanh nghiệp thông qua quảng cáo trực tuyến trả phí. Quảng cáo này xuất hiện trên các trang kết quả tìm kiếm của Google hoặc Bing. Doanh nghiệp trả tiền cho các quảng cáo này dựa trên từ khóa.

Search engine optimization (SEO)

SEO là quá trình tối ưu hóa để trang web của bạn xuất hiện ở các kết quả tìm kiếm tự nhiên, miễn phí trên các công cụ tìm kiếm như Google và Bing. SEO bao gồm việc tối ưu hóa nội dung, cấu trúc trang web và xây dựng liên kết.

Search engine results page (SERP)

SERP là trang kết quả tìm kiếm mà công cụ tìm kiếm trả về dựa trên từ khóa tìm kiếm. Mỗi kết quả bao gồm tiêu đề, mô tả ngắn và URL của trang web.

Social media

Social media là thuật ngữ rộng chỉ các công nghệ cho phép mọi người giao tiếp, trao đổi ý tưởng, xuất bản nội dung, chơi trò chơi, kết nối mạng và đánh dấu trực tuyến. Ví dụ: Twitter, Facebook, Instagram.

Split-testing

Split-testing (A/B testing) là phương pháp thử nghiệm hai phiên bản của một trang đích để xem phiên bản nào chuyển đổi tốt hơn.

Subject matter expert (SME)

SME là cá nhân có trình độ chuyên môn cao nhất trong việc thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc kỹ năng chuyên biệt.

T

Target market

Target market là nhóm người nhận được thông điệp hoặc sản phẩm của một nhà tiếp thị. Sản phẩm có thể có nhiều thị trường mục tiêu cụ thể. Quá trình chia nhỏ thị trường mục tiêu thành các phân khúc nhỏ hơn được gọi là “segmentation”.

Top of the funnel

Top of the funnel là bất kỳ điểm tiếp xúc nào bắt đầu sự tương tác của khách hàng với một công ty. Ví dụ: người dùng “Like” một trang Facebook doanh nghiệp hoặc đăng ký nhận bản tin email.

U

Unique page views

Unique page views là số lượng khách truy cập duy nhất đã xem các trang của một trang web. Chỉ số này cho biết có bao nhiêu người đang xem trang web của bạn.

Unique selling proposition (USP)

USP là một yếu tố đặc biệt mà bạn cung cấp cho khách hàng mà đối thủ cạnh tranh không cung cấp. Ví dụ: FedEx tự định vị là dịch vụ giao hàng nhanh nhất và đáng tin cậy với khẩu hiệu “When it absolutely, positively has to be there overnight”.

V

Viral

Viral là hiện tượng một nội dung trở nên rất phổ biến thông qua chia sẻ trên các mạng xã hội. Nội dung viral thường được chia sẻ trên một trang hoặc mạng xã hội, sau đó lan rộng sang các mạng xã hội khác và thậm chí đến các nhà xuất bản lớn.

Visitors

Visitors là những người truy cập vào trang web của bạn.

Widgets

Widgets là ứng dụng nhỏ bổ sung các nội dung như Tìm kiếm, Danh mục hoặc Đám mây thẻ vào trang web của bạn. Widgets thường nằm ở cột bên phải hoặc bên trái của trang web.

W

Widgets

Widgets là ứng dụng nhỏ bổ sung các nội dung như tìm kiếm, danh mục hoặc đám mây thẻ vào trang web của bạn. Widgets thường nằm ở cột bên phải hoặc bên trái của trang web, giúp tăng tính tương tác và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Word-of-mouth marketing (WOMM)

WOMM là chiến lược tiếp thị dựa trên việc khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm hoặc dịch vụ với người khác. Đây là một trong những hình thức tiếp thị hiệu quả nhất vì nó dựa trên lòng tin và sự tín nhiệm.

Y

YouTube

YouTube là nền tảng chia sẻ video lớn nhất thế giới, nơi người dùng có thể tải lên, xem và chia sẻ video. Đây cũng là công cụ mạnh mẽ cho các chiến dịch tiếp thị video, giúp doanh nghiệp tiếp cận đối tượng khách hàng rộng lớn.

Yield

Yield trong marketing là lợi nhuận thu được từ các chiến dịch tiếp thị. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị của doanh nghiệp.

Tổng kết và giới thiệu dịch vụ viết content chuẩn SEO của Cường Anh

Tại Cường Anh, chúng tôi cung cấp dịch vụ viết content chuẩn SEO giúp website của bạn đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm và thu hút nhiều lượt truy cập.

Dịch vụ viết content chuẩn SEO

  • Nội dung chất lượng: Đội ngũ chuyên gia viết nội dung chính xác, hấp dẫn và hữu ích.
  • Tối ưu từ khóa: Chèn từ khóa tự nhiên, giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm.
  • Tiêu đề hấp dẫn: Đặt tiêu đề chứa từ khóa, thu hút người đọc và công cụ tìm kiếm.
  • Cấu trúc chuẩn SEO: Bài viết rõ ràng với tiêu đề phụ (H2, H3), dễ theo dõi.
  • Liên kết hợp lý: Tích hợp liên kết nội bộ và ngoài, tăng cường sự liên kết và cung cấp thêm thông tin.

Dịch vụ content marketing

  • Chiến lược nội dung: Xây dựng chiến lược dài hạn phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
  • Sáng tạo nội dung: Đa dạng nội dung từ blog, eBook đến video, infographics.
  • Quản lý và phân phối: Theo dõi, tối ưu hiệu quả và phân phối qua các kênh truyền thông xã hội, email.

Hãy để Cường Anh đồng hành cùng bạn xây dựng nội dung chất lượng và chiến lược content marketing hiệu quả. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one
Liên hệ